/

09/06/2026

Công nghiệp văn hóa và cái bóng của AI, ý tưởng ngoại nhập

Khi AI có thể viết kịch bản trong vài phút và ý tưởng quốc tế xuất hiện ngày càng nhiều trên sân khấu Việt, câu hỏi đặt ra không còn là “có nên dùng công nghệ”, mà là chúng ta đang dùng nó như công cụ hay đang dần bị dẫn dắt, đánh mất bản sắc sáng tạo.

Chúng ta đang nói rất nhiều về “công nghiệp văn hóa” như một hướng đi tất yếu của nghệ thuật Việt Nam. Nhưng càng quan sát và làm nghề, tôi càng nhận ra phía sau sự phát triển đó tồn tại một “vùng tối” đáng suy nghĩ: sự phụ thuộc ngày càng lớn vào AI và thói quen vay mượn ý tưởng từ bên ngoài.

Chưa bao giờ người làm nghệ thuật trong nước có nhiều công cụ mạnh như hiện tại. Chỉ cần vài câu lệnh, AI có thể viết nhạc trong vài giây, phác thảo sân khấu trong vài phút, thậm chí dựng một kịch bản hoàn chỉnh trong thời gian rất ngắn. Điều đó khiến việc sáng tạo trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng cũng đồng thời làm dấy lên một câu hỏi: khi mọi thứ đều có thể làm nhanh, làm sẵn, thì vai trò thực sự của người nghệ sĩ còn nằm ở đâu? Và trong dòng chảy đó, bản sắc Việt đang đứng ở vị trí nào?

Đạo diễn Phạm Hoàng Giang là Tổng đạo diễn nổi tiếng tại Việt Nam, thường được mệnh danh là “đạo diễn của các lễ hội”. Anh nổi bật với các chương trình nghệ thuật quốc gia quy mô lớn, kết hợp thành công giữa yếu tố di sản, lịch sử hào hùng và công nghệ trình diễn sân khấu hiện đại. Ảnh: FBNV

Tôi vẫn nhớ rất rõ cách mình và nhiều anh chị đi trước từng làm một kịch bản. Phần tốn thời gian nhất luôn là đi tìm chất liệu. Có những dự án, tôi phải dành từ 15 đến 30 ngày để đi thực tế, ăn ở cùng người dân, quan sát đời sống và lắng nghe những câu chuyện rất đời thường. Chính những chi tiết nhỏ ấy – cách họ nói, cách họ sống, niềm tin và tập quán – mới là thứ tạo nên “hồn” cho tác phẩm.

Khi đã có đủ nguyên liệu, việc dựng khung kịch bản thực ra chỉ mất vài ngày. Nhưng sau đó là một giai đoạn còn “nặng” hơn: dàn dựng. Làm sao để những gì trên giấy trở thành một tiết mục có cảm xúc, có nhịp điệu, có tính khả thi trên sân khấu – đó là quá trình liên tục thử, sai và chỉnh sửa, có khi kéo dài thêm cả tuần.

Đó là một hành trình chậm, nhưng cần thiết.

Trong khi đó, hiện nay tôi chứng kiến một xu hướng khác: nhiều người chọn cách nhanh hơn. Thay vì đào sâu, họ gõ prompt để AI xây dựng kịch bản, ý tưởng dàn dựng. Những sản phẩm này đọc thì rất mượt, nghe qua thì có vẻ hấp dẫn, nhưng khi đưa vào thực tế lại thiếu độ “chạm”. Nó giống như một bản thiết kế đẹp trên giấy, nhưng không đứng vững khi thi công.

Điều khiến tôi trăn trở không phải là việc sử dụng AI, mà là sự lệ thuộc. Khi một người làm nghề bắt đầu tự hào về việc để AI nghĩ thay mình, thì đó không còn là công cụ hỗ trợ nữa, mà đã trở thành sự thay thế tư duy.

Tôi từng đặc biệt suy nghĩ khi thấy một đội thi đại diện Việt Nam tại một cuộc thi quốc tế sử dụng nhạc AI, thậm chí cả giọng hát AI cho phần trình diễn. Có thể đó là lựa chọn “hiện đại”, nhưng với tôi, nó đặt ra câu hỏi về bản sắc và lòng tự tôn nghề nghiệp. Khi bước ra sân chơi quốc tế, chúng ta mang theo điều gì? Một sản phẩm trơn tru do công nghệ tạo ra, hay một câu chuyện mang dấu ấn con người và văn hóa Việt?

Không chỉ AI, câu chuyện vay mượn ý tưởng cũng đang diễn ra khá phổ biến. Từ thiết kế sân khấu đến cách dàn dựng, nhiều sản phẩm mang rõ ảnh hưởng quốc tế. Việc học hỏi là bình thường, nhưng vấn đề nằm ở chỗ: chúng ta có thực sự chuyển hóa nó thành của mình hay không. Đáng tiếc là không ít trường hợp, những gì vay mượn lại được truyền thông như một sáng tạo mới.

Chương trình nghệ thuật khai mạc “Festival Thăng Long – Hà Nội lần thứ I năm 2025” do Phạm Hoàng Giang thực hiện. Ảnh: FBNV

Trải nghiệm khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất là chuyến đi Trùng Khánh (Trung Quốc). Ở đó, tôi được xem một số show diễn thực cảnh và chương trình nghệ thuật ứng dụng công nghệ rất cao (trong đó ấn tượng nhất là show diễn Choquin 1949 – Trùng Khánh 1949). Họ cũng dùng LED, mapping, AI, hiệu ứng sân khấu hiện đại – thậm chí ở mức còn “khủng” hơn chúng ta. Nhưng điều làm tôi ấn tượng không phải là công nghệ, mà là cách họ kể chuyện.

Mỗi tiết mục đều gắn rất chặt với văn hóa bản địa: từ truyền thuyết, lịch sử, đến đời sống của người dân. Âm nhạc, phục trang, chuyển động sân khấu – tất cả đều có căn cứ văn hóa rõ ràng. Công nghệ chỉ đóng vai trò làm nổi bật câu chuyện, chứ không thay thế nó.

Tôi nhớ có một phân cảnh tái hiện đời sống ven sông, với ánh sáng, âm thanh và chuyển động được xử lý rất hiện đại. Nhưng cốt lõi vẫn là con người, là nhịp sống, là văn hóa của họ. Xem xong, tôi không chỉ nhớ “hiệu ứng đẹp”, mà nhớ câu chuyện họ kể.

Điều đó khiến tôi nhận ra: họ không từ chối công nghệ, nhưng họ không để công nghệ dẫn dắt. Họ dùng nó như một công cụ để làm rõ bản sắc, chứ không làm mờ đi bản sắc.

Quay lại với câu chuyện của chúng ta, tôi nghĩ vấn đề không nằm ở việc có dùng AI hay không. Bản thân tôi vẫn dùng AI mỗi ngày. Nhưng tôi dùng nó để tổng hợp thông tin, để gợi ý, để phản biện lại ý tưởng của mình. Tôi không để nó quyết định thay mình.

Show diễn Choquin 1949 – Trùng Khánh 1949 nổi danh, gây ấn tượng mạnh về sự sáng tạo, cách kể chuyện độc đáo đối với đạo diễn Phạm Hoàng Giang. Ảnh gif: Chinadaily.

Bởi vì nếu người làm nghề không còn trực tiếp tư duy, không còn đi thực tế, không còn “sống” với chất liệu của mình, thì sản phẩm cuối cùng rất dễ trở thành một thứ gì đó đúng kỹ thuật, nhưng thiếu linh hồn.

“Công nghiệp văn hóa” không chỉ là sản xuất nhanh hơn hay hoành tráng hơn. Nếu phần lõi không có chiều sâu, không có bản sắc, thì tất cả chỉ là lớp vỏ.

Tôi không phủ nhận AI, cũng không phủ nhận việc học hỏi quốc tế. Nhưng nếu chúng ta phụ thuộc vào chúng, nếu chúng ta mượn mà không chuyển hoá, nếu chúng ta nhanh nhưng nông – thì sớm hay muộn, chúng ta sẽ đánh mất thứ quan trọng nhất.

Đó là bản sắc.

Và khi bản sắc không còn, thì mọi thứ chúng ta tạo ra, dù đẹp đến đâu, cũng chỉ là những sản phẩm… không mang tên mình.

Nguồn: Góc Nhìn Mới, “Công nghiệp văn hóa và cái bóng của AI, ý tưởng ngoại nhập”. Truy cập tại:
https://gocnhinmoi.com.vn/cong-nghiep-van-hoa-va-cai-bong-cua-ai-y-tuong-ngoai-nhap-81887